monopoly board
Định nghĩa
Danh từ:
Bảng chơi Monopoly: "monopoly board" là một tấm bảng (thường được làm bằng bìa cứng hoặc nhựa) được thiết kế đặc biệt để chơi trò chơi Monopoly. Trên bảng này có in các ô vuông, đường đi, khu vực mua bán bất động sản, và các biểu tượng đặc trưng của trò chơi.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần trải bảng chơi Monopoly ra trước khi bắt đầu trò chơi.)
- (Bảng chơi Monopoly có các ô dành cho bất động sản như Boardwalk và Park Place.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to roll the dice on the monopoly board": lắc xúc xắc trên bảng chơi Monopoly.
- He rolled the dice and moved his token across the monopoly board. (Anh ấy lắc xúc xắc và di chuyển quân cờ của mình trên bảng chơi Monopoly.)
"to design a custom monopoly board": thiết kế một bảng chơi Monopoly tùy chỉnh.
- They created a custom monopoly board based on their hometown. (Họ đã tạo ra một bảng chơi Monopoly tùy chỉnh dựa trên quê hương của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Monopoly (danh từ riêng): tên của trò chơi bảng nổi tiếng.
- Monopoly is a classic board game about buying and selling properties. (Monopoly là một trò chơi bảng kinh điển về việc mua và bán bất động sản.)
- Game board (danh từ): bảng chơi nói chung.
- A game board is used in many tabletop games. (Bảng chơi được sử dụng trong nhiều trò chơi bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Monopoly game board: bảng trò chơi Monopoly (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Property board: bảng bất động sản (thường dùng trong ngữ cảnh trò chơi Monopoly).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set up a monopoly board: trải bảng chơi Monopoly ra.
- Let's set up the monopoly board on the table. (Hãy trải bảng chơi Monopoly lên bàn.)
Take down the monopoly board: cất bảng chơi Monopoly đi.
- After the game, we need to take down the monopoly board. (Sau trò chơi, chúng ta cần cất bảng chơi Monopoly đi.)
Thành ngữ liên quan
- To be a monopoly board expert: là một chuyên gia về bảng chơi Monopoly.
- She knows every space on the monopoly board by heart. (Cô ấy thuộc lòng từng ô trên bảng chơi Monopoly.)